Bài viết

Phân biệt chi tiết giữa tiểu đường type 1 và type 2

26/03/2025 dot 6 phút đọc
Y học thường thức

Tiểu đường là một trong những bệnh phổ biến, có 2 dạng là tiểu đường type 1 và type 2. Hai dạng này đều có nhiều điểm khác biệt, từ nguyên nhân, cơ chế hình thành đến phương pháp điều trị. Do đó, hiểu rõ sự khác nhau giữa hai loại bệnh này giúp người bệnh có hướng điều trị phù hợp cũng như các cách phòng ngừa hiệu quả.

Vậy tiểu đường type 1 và 2 khác nhau như thế nào? Loại nào thường gặp hơn? Nguyên nhân nào dẫn đến từng loại bệnh? Bài viết dưới đây, AIA Việt Nam sẽ giúp bạn phân biệt chi tiết cũng như gợi ý các cách phòng ngừa nhé!

1. Tiểu đường type 1 và type 2 là gì?

Tiểu đường type 1

Là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch của cơ thể tấn công và phá hủy các tế bào beta trong tuyến tụy, những tế bào này có nhiệm vụ sản xuất insulin. Đây là dạng rối loạn chuyển hóa mạn tính xảy ra khi hệ miễn dịch tấn công nhầm các tế bào beta trong tuyến tụy, hay còn được biết đến là tế bào chịu trách nhiệm sản xuất insulin. Do thiếu hụt insulin, cơ thể không thể sử dụng glucose từ máu để tạo năng lượng, dẫn đến tăng đường huyết kéo dài. 

Bệnh thường khởi phát sớm, phổ biến ở trẻ em và thanh thiếu niên, khiến người bệnh phải phụ thuộc vào insulin ngoại sinh suốt đời. Dù chưa xác định chính xác nguyên nhân, các nghiên cứu cho thấy tiểu đường type 1 có liên quan đến yếu tố di truyền và môi trường. 

Một số virus như Coxsackie, Rubella sẽ kích hoạt phản ứng tự miễn, dẫn đến sự phá hủy tế bào beta. Loại bệnh này có triệu chứng khởi phát nhanh và rõ rệt. Người bệnh thường xuyên cảm thấy khát nước, ăn nhiều nhưng vẫn sụt cân nhanh chóng.

Triệu chứng điển hình còn bao gồm đi tiểu nhiều lần, nhất là về đêm, do lượng glucose dư thừa bị đào thải qua nước tiểu. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm như nhiễm toan ceton, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe.

Xem thêm: Bảo hiểm bảo trợ bệnh hiểm nghèo: Những điều bạn cần biết

Để phát hiện bệnh tiểu đường type 1, người bệnh cần xét nghiệm máu

*Tiểu đường type 2

Tiểu đường type 2 còn được gọi là đái tháo đường type 2. Đây là tình trạng rối loạn chuyển hóa, xảy ra khi lượng glucose trong máu tăng cao quá mức do cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả.

Theo đó, insulin là hormone do tụy sản xuất, giúp đưa glucose vào tế bào để tạo năng lượng. Nếu tuyến tụy không thể sản xuất đủ insulin để khắc phục tình trạng kháng insulin, đường trong máu sẽ tăng cao. Nếu đường huyết tăng cao kéo dài sẽ gây tổn thương nhiều cơ quan như tim, thận, mắt và hệ thần kinh. Nguyên nhân chính gây bệnh này do lối sống ít vận động, chế độ ăn uống không lành mạnh cũng như các yếu tố di truyền khác.

Các triệu chứng của tiểu đường type 2 thường diễn ra trong âm thầm. Tuy nhiên, vẫn có một số dấu hiệu điển hình như mệt mỏi, khát nước nhiều, tiểu nhiều và giảm cân không rõ nguyên nhân. 

Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi gặp biến chứng như tê bì tay chân, nhìn mờ hoặc bệnh tim mạch. Chẩn đoán bệnh này thường căn cứ vào đo đường huyết. Để phòng ngừa tiểu đường type 2 thì cần cân nặng hợp lý, ăn uống lành mạnh và tập thể dục thường xuyên.

2. So sánh chi tiết tiểu đường type 1 và type 2

Khi mắc tiểu đường type 1 và 2, các cơ quan và mạch máu của người bệnh đều bị tổn thương và dẫn đến các biến chứng. Tuy nhiên, hai loại bệnh này lại có sự khác nhau về tỉ lệ mắc bệnh, độ tuổi, triệu chứng và chỉ số xét nghiệm.

2.1. Tỉ lệ mắc bệnh

  • Tiểu đường type 1: Chỉ chiếm khoảng 5-10% tổng số ca mắc phải và là dạng ít phổ biến hơn, thường gặp ở trẻ em và thanh thiếu niên.

  • Tiểu đường type 2: Là bệnh phổ biến nhất vì chiếm 90-95% tổng số ca tiểu đường. Tỷ lệ này đang ngày càng gia tăng nhanh chóng, ở các nước phát triển và đang phát triển do lối sống hiện đại.

2.2. Nguyên nhân

Nguyên nhân mắc bệnh tiểu đường type 1 như:

  • Do tự miễn dịch: Hệ miễn dịch tấn công và phá hủy tế bào beta của tuyến tụy nên cơ thể không sản xuất được insulin.

  • Yếu tố di truyền: Liên quan đến gen HLA (nhiễm sắc thể số 6), chiếm 40-50% nguy cơ. 

  • Yếu tố môi trường: Virus, nhiễm khuẩn hoặc yếu tố kích hoạt miễn dịch có thể khởi phát ở người có cơ địa nhạy cảm nhưng không liên quan đến lối sống.

Ngược lại, nguyên nhân mắc bệnh tiểu đường type 2 là:

  • Do kháng insulin: Cơ thể vẫn sản xuất insulin nhưng các tế bào (cơ, gan, mỡ) không phản ứng hiệu quả với nó, kết hợp với sự suy giảm tiết insulin theo thời gian.

  • Yếu tố di truyền: Nguy cơ cao hơn nếu có người thân mắc bệnh.

  • Yếu tố lối sống: Thừa cân/béo phì (đặc biệt mỡ bụng), ít vận động, chế độ ăn nhiều đường và chất béo, cùng với tuổi tác là những nguyên nhân chính.

2.3. Độ tuổi mắc bệnh

Trẻ em hay thanh thiếu niên dưới 20 tuổi thường mắc bệnh tiểu đường type 1 hay còn được gọi là tiểu đường vị thành niên. Tuy nhiên, ở dạng tự miễn tiềm ẩn LADA thì vẫn có thể xuất hiện ở người trưởng thành trên 30 tuổi.

Đối với bệnh tiểu đường type 2 thường gặp ở người lớn trên 30 - 40 tuổi, đặc biệt từ 45 tuổi trở lên. Đặc biệt, với lối sống ít vận động và ăn uống không lành mạnh hiện nay thì trẻ em và thanh niên cũng bắt đầu mắc type 2 với tỷ lệ cao.

Xem thêm: [Tổng hợp] Những loại rau củ người tiểu đường không nên ăn

2.4. Triệu chứng

Tốc độ khởi phát bệnh tiểu đường type 1 nhanh, chỉ trong vài tuần. Một số triệu chứng của bệnh này có thể kể đến như:

  • Khát nước nhiều, tiểu nhiều, đói liên tục vì glucose không vào tế bào.

  • Sụt cân không rõ nguyên nhân dù người bệnh vẫn ăn nhiều.

  • Mệt mỏi, yếu cơ, mờ mắt.

  • Kèm theo các biến chứng cấp tính như nhiễm toan ceton (hơi thở mùi trái cây, buồn nôn, lơ mơ).

Ngược lại, tiểu đường type 2 lại khởi phát chậm trong nhiều năm và không có triệu chứng rõ rệt. Tuy nhiên, người bệnh cũng sẽ cảm thấy khát nước, tiểu nhiều, mệt mỏi cũng như các vết thương lâu lành hơn, nhiễm trùng tái phát, tê bì tay chân. 

2.5. Chỉ số xét nghiệm

  • Bệnh tiểu đường type 1 và 2 đều có chung các chỉ số xét nghiệm như:

  • Glucose huyết lúc đói: ≥ 7.0 mmol/L (126 mg/dL).

  • Glucose sau nghiệm pháp dung nạp 75g (2 giờ): ≥ 11.1 mmol/L (200 mg/dL).

  • HbA1c: ≥ 6.5% (phản ánh đường huyết trung bình 2-3 tháng).

  • Glucose ngẫu nhiên: ≥ 11.1 mmol/L (200 mg/dL) kèm triệu chứng.

Tuy nhiên, tiểu đường type 1 sẽ dương tính với kháng thể như GAD65, ICA, IA-2, IAA, ZnT8 hoặc C-peptide rất thấp. Còn tiểu đường type 2 sẽ âm tính với kháng thể, chỉ số C-peptide bình thường nhưng tăng về HOMA-IR và rối loạn lipid máu.

Sự khác biệt của bệnh tiểu đường type 1 và 2

3. Phương pháp điều trị

Vì nguyên nhân mắc bệnh và các triệu chứng khác nhau nên bệnh tiểu đường type 1 và type sẽ có phương pháp điều trị khác biệt. Cụ thể sau đây:

3.1. Tiểu đường type 1

Bệnh nhân cần sử dụng insulin theo chỉ định bác sĩ, với nhiều dạng như tiêm bút, kim hoặc máy bơm. Trên thực tế sẽ có các loại insulin tác dụng nhanh, trung gian và kéo dài, tùy vào phác đồ điều trị. Ngoài ra, liệu pháp cấy ghép tế bào gốc cũng đang được nghiên cứu để giúp người bệnh không cần tiêm insulin hàng ngày.

Một chế độ ăn lành mạnh với trái cây, rau xanh, protein nạc, ngũ cốc nguyên hạt giúp ổn định đường huyết, trong khi chất béo bão hòa và đường tinh chế cần hạn chế. Người bệnh nên kiểm tra đường huyết thường xuyên, đặc biệt trước bữa ăn, khi tập thể dục hoặc có dấu hiệu bất thường. Tập thể dục ít nhất 30 phút/ngày như đi bộ, bơi lội giúp tăng độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết tốt hơn.

Tiêm insulin là cách để điều trị bệnh tiểu đường type 1 

3.2. Tiểu đường type 2

Để điều trị bệnh tiểu đường type 2 hiệu quả, người bệnh cần có chế độ ăn uống lành mạnh, tập luyện thể dục, thường xuyên kiểm tra đường huyết cũng như tuân thủ liệu trình sử dụng thuốc.

  • Chế độ ăn uống, tập luyện thể dục thường xuyên: Người bệnh nên hạn chế tinh bột, chất béo bão hòa, đường tinh chế, tăng cường rau xanh, protein nạc, ngũ cốc nguyên hạt và duy trì cân nặng hợp lý. Tập thể dục ít nhất 150 phút/tuần để cải thiện độ nhạy insulin, hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn.

  • Tuân thủ liệu trình dùng thuốc: Người bệnh cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ, không nên bỏ dở vì sẽ ảnh hưởng đến kết quả điều trị.

  • Kiểm tra đường huyết và theo dõi sức khỏe: Việc thường xuyên đo đường huyết sẽ giúp người bệnh có thể điều chỉnh chế độ ăn, tập luyện và thuốc phù hợp. Điều này cũng nhằm tránh biến chứng nguy hiểm như bệnh tim mạch, suy thận, tổn thương thần kinh. 

Điều quan trọng nhất khi điều trị bệnh tiểu đường type 1 và 2 là tuân thủ hướng dẫn điều trị, duy trì lối sống lành mạnh và theo dõi sức khỏe đều đặn để kiểm soát bệnh hiệu quả.

4. Cách phòng ngừa tiểu đường

Dưới đây, hãy cùng AIA Việt Nam tìm hiểu các cách phòng ngừa tiểu đường type 1 và 2 sau đây nhé:

4.1. Phòng ngừa type 1

Tiểu đường type 1 là bệnh tự miễn do hệ miễn dịch tấn công tế bào beta của tuyến tụy, khiến cơ thể không thể sản xuất insulin. Hiện chưa có cách phòng ngừa hoàn toàn, nhưng một số biện pháp có thể giúp giảm nguy cơ hoặc trì hoãn khởi phát bệnh ở người có nguy cơ cao. 

Cụ thể, nhận diện nguy cơ di truyền (gen HLA-DR3, HLA-DR4) và xét nghiệm kháng thể tự miễn (GAD65, IA-2, ZnT8) giúp theo dõi sớm. Ngoài ra, tiêm phòng virus (MMR, Coxsackie B), hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, nuôi con bằng sữa mẹ, và bổ sung vitamin D cũng có thể hỗ trợ.

Dù không thể ngừa hoàn toàn, nhưng người có nguy cơ cao nên kiểm tra sức khỏe định kỳ, theo dõi triệu chứng sớm (khát nước, tiểu nhiều, sụt cân) và duy trì lối sống lành mạnh để đảm bảo sức khỏe tốt nhất khi bệnh khởi phát.

4.2. Phòng ngừa type 2

Thay đổi lối sống tích cực giúp phòng ngừa bệnh tiểu đường type 2, đặc biệt ở những người có nguy cơ cao như thừa cân, béo phì hoặc có tiền sử gia đình mắc bệnh. Việc kiểm soát cân nặng là yếu tố quan trọng, bởi chỉ cần giảm 7% – 10% trọng lượng cơ thể, nguy cơ mắc bệnh có thể giảm đến 50%. 

Bên cạnh đó, tăng cường vận động thể chất ít nhất 150 phút/tuần với các bài tập như đi bộ nhanh, bơi lội hoặc yoga sẽ giúp cải thiện độ nhạy insulin, duy trì đường huyết ổn định.

Chế độ dinh dưỡng cũng đóng vai trò quan trọng trong việc ngăn ngừa tiểu đường. Hãy bổ sung nhiều rau quả tươi, đặc biệt là các loại rau lá xanh đậm, quả mọng và táo. Đồng thời, hãy hạn chế chất béo bão hòa từ thực phẩm chế biến sẵn và thay thế bằng chất béo lành mạnh từ dầu ô liu, cá béo, hạt dinh dưỡng. Cuối cùng, kiểm tra đường huyết thường xuyên sẽ giúp bạn theo dõi sức khỏe, kịp thời điều chỉnh chế độ sinh hoạt để duy trì mức đường huyết ổn định.

Kiểm soát cân nặng và kiểm tra đường huyết thường xuyên để ngừa bệnh tiểu đường type 1 và 2

Như vậy, AIA Việt Nam đã phân biệt chi tiết giữa tiểu đường type 1 và 2, cũng như phương pháp điều trị và cách ngăn ngừa hiệu quả. Mặc dù tiểu đường type 1 và type 2 đều là bệnh rối loạn chuyển hóa đường huyết, nhưng nguyên nhân, cơ chế, và cách điều trị có sự khác biệt rõ rệt. Tiểu đường type 1 là bệnh tự miễn, thường xuất hiện sớm và cần điều trị bằng insulin, trong khi tiểu đường type 2 chủ yếu do kháng insulin và có thể được kiểm soát qua thay đổi lối sống và thuốc. Việc phát hiện và điều trị sớm là rất quan trọng để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm. Dù là loại tiểu đường nào thì người bệnh cũng cần duy trì thói quen sinh hoạt lành mạnh, kiểm soát đường huyết thường xuyên và tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ nhé!

Xem thêm: Tiểu đường có ăn được tôm cua không? Những lưu ý sau khi ăn

Lưu ý: Nội dung bài viết được tổng hợp từ các nguồn y khoa uy tín tại thời điểm đăng bài và có thể được cập nhật theo nghiên cứu mới, chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho việc thăm khám, chẩn đoán và điều trị của bác sĩ, các triệu chứng nêu trong bài có thể gặp ở nhiều bệnh khác nhau, vì vậy không tự ý mua thuốc hoặc làm theo mẹo chữa bệnh tại nhà khi chưa có chỉ định của bác sĩ, khi có dấu hiệu bất thường, bạn nên đến cơ sở y tế để được kiểm tra chính xác.

Đăng ký để khám phá những cách mới để bảo vệ sức khỏe và sự giàu có của bạn.

Hãy giữ liên lạc

Cám ơn bạn

Đăng ký và khám phá những cách mới để bảo vệ sức khỏe và sự giàu có của bạn.

warning icon
Địa chỉ email không hợp lệ