1. Hàm lượng dinh dưỡng và chỉ số đường huyết có trong thanh long
Thanh long là loại trái cây nhiệt đới phổ biến, gồm hai loại ruột trắng và ruột đỏ, có vị ngọt thanh mát, dễ ăn. Trong 100g thanh long, chỉ khoảng 60 calo, giúp kiểm soát cân nặng, đồng thời chứa 10 - 13g carbohydrate và 3g chất xơ, hỗ trợ ổn định đường huyết, cải thiện tiêu hóa và duy trì hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh.
Quả này giàu vitamin C chất chống oxy hóa mạnh giúp tăng cường miễn dịch, cùng vitamin nhóm B (B1, B2, B3) hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, hoạt động hệ thần kinh và duy trì làn da khỏe mạnh. Ngoài ra, sắt cần thiết cho sự hình thành hồng cầu, magie giúp điều hòa huyết áp và kiểm soát đường huyết. Các chất chống oxy hóa khác như betacyanin, lycopene, phenolic giúp giảm viêm và bảo vệ cơ thể khỏi các bệnh mạn tính.
Thanh long ruột trắng có GI khoảng 51,9 và GL 8,8 mức thấp, trong khi thanh long ruột đỏ có GI 57,2 và GL 10,6 mức trung bình. Chỉ số GI phản ánh tốc độ tăng đường huyết sau 2 giờ: GI <55 tăng chậm, 56–69 tăng vừa phải, >70 tăng nhanh. Tải lượng đường (GL) đánh giá mức tăng đường huyết của 100g trái cây: GL <10 tăng ít, 11-19 tăng vừa, >20 tăng cao. Với GI và GL từ thấp đến trung bình, thanh long là lựa chọn an toàn, giúp người bệnh tiểu đường thưởng thức mà không lo tăng đường huyết đột ngột.
>>> Xem thêm: Bảo hiểm sức khỏe là gì? - 5 điều CẦN BIẾT khi mua bảo hiểm sức khỏe