Bài viết

6 nguyên tắc bạn cần phải biết trước khi mua bảo hiểm

25/1/2026 dot 05 phút đọc
Lời khuyên Sống Khỏe Tài Chính

Trước khi quyết định tham gia bất kỳ gói bảo hiểm nào, việc nắm rõ các nguyên tắc bảo hiểm là điều vô cùng cần thiết. Bởi trên thực tế, có rất nhiều người mua bảo hiểm nhưng chưa hiểu rõ bản chất, quyền lợi và nghĩa vụ đi kèm, dẫn đến hiểu lầm hoặc thất vọng khi phát sinh sự kiện bảo hiểm. Trong bài viết này, AIA Việt Nam sẽ giúp bạn hiểu đúng các nguyên tắc cơ bản để bảo vệ quyền lợi của chính mình trong suốt quá trình tham gia.

1. Nguyên tắc trung thực tuyệt đối

Nguyên tắc này có nghĩa là cả người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm đều phải nói đúng sự thật, cung cấp thông tin đầy đủ, rõ ràng khi ký và trong suốt quá trình tham gia. Đây là nguyên tắc cơ  để hợp đồng bảo hiểm có hiệu lực và quyền lợi được giải quyết đúng.

>>> Xem thêm: Cấp cứu có được hưởng bảo hiểm y tế không? Giải đáp nhanh

Cả người mua bảo hiểm và công ty bảo hiểm đều phải nói đúng sự thật

1.1 Đối với người tham gia bảo hiểm

Bạn cần khai báo trung thực, chính xác các thông tin liên quan đến rủi ro. Thường gặp nhất là:

  • Bảo hiểm con người: Tuổi, nghề nghiệp, thói quen, tình trạng sức khỏe, tiền sử bệnh…

  • Bảo hiểm ô tô: Loại xe, năm sử dụng, lịch sử tai nạn…

  • Bảo hiểm nhà/tài sản: Vật liệu xây dựng, vị trí, thiết kế, mức độ rủi ro…

Lưu ý: Nếu khai thiếu hoặc khai sai, bạn có thể bị công ty bảo hiểm giảm quyền lợi, từ chối chi trả hoặc hủy hợp đồng (tùy mức độ).

1.2 Đối với công ty bảo hiểm

Công ty bảo hiểm cũng phải minh bạch và trung thực khi tư vấn và ghi nhận thông tin trên hợp đồng, cụ thể:

  • Cung cấp đầy đủ nội dung hợp đồng, quyền lợi và nghĩa vụ của khách hàng

  • Giải thích rõ điều khoản quan trọng: loại trừ, thời gian chờ, thời hạn đóng phí, điều kiện chi trả, quy trình bồi thường

  • Trả lời rõ các thắc mắc để khách hàng hiểu đúng, tránh hiểu nhầm

Lưu ý: Nếu tư vấn không rõ ràng hoặc thông tin sai lệch, khách hàng có quyền yêu cầu làm rõ, điều chỉnh hoặc xử lý theo quy định hợp đồng.

>>> Xem thêm: Bảo hiểm y tế có chi trả cho bệnh nhân ung thư không?

2. Nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm

Trong bảo hiểm, điều quan trọng không chỉ là đóng phí đầy đủ mà còn là “bạn có quyền mua bảo hiểm cho đối tượng đó hay không”. Nếu giữa người mua và đối tượng bảo hiểm không tồn tại quyền lợi hợp pháp, hợp đồng có thể không được phát hành hoặc không được công nhận. Vì vậy, nguyên tắc quyền lợi có thể được bảo hiểm là điều bắt buộc phải hiểu trước khi tham gia.

Quyền lợi có thể được bảo hiểm có thể là quyền lợi đang có hoặc quyền lợi sẽ phát sinh trong tương lai, miễn là phù hợp quy định và chứng minh được mối liên hệ. Ngoài ra, mỗi loại bảo hiểm sẽ có những quy định khác nhau như:

Nguyên tắc xác định bạn có quyền mua bảo hiểm cho đối tượng đó hay không

>>> Xem thêm: Bệnh tim không nên ăn gì? Các thực phẩm có hại cho tim mạch

Với bảo hiểm phi nhân thọ:

  • Bảo hiểm tài sản: Bạn phải có quyền sở hữu hoặc quyền lợi/trách nhiệm hợp pháp với tài sản, như chủ sở hữu, người thuê, người mượn, đơn vị quản lý tài sản…).

  • Bảo hiểm trách nhiệm dân sự: Quyền lợi phát sinh từ nghĩa vụ bồi thường theo quy định pháp luật, chẳng hạn như trách nhiệm bồi thường khi gây thiệt hại cho người khác.

Với bảo hiểm nhân thọ:

Quyền lợi có thể được bảo hiểm thường dựa trên mối quan hệ giữa bên mua bảo hiểm và người được bảo hiểm, như: vợ/chồng, cha/mẹ – con, anh/chị/em, người có quan hệ nuôi dưỡng, giám hộ hợp pháp… Ngoài cá nhân, tổ chức cũng có thể mua bảo hiểm cho nhân viên hoặc nhóm người có liên quan theo quy định.

Lưu ý:

  • Người mua bảo hiểm và đối tượng được bảo hiểm phải có quyền lợi liên quan rõ ràng, hợp pháp.

  • Trước khi phát hành hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm thường sẽ kiểm tra/đối chiếu mối quan hệ hoặc căn cứ quyền lợi để đảm bảo hợp đồng đúng nguyên tắc.

3. Nguyên tắc số đông bù số ít

Nguyên tắc số đông bù số ít là cơ chế vận hành quan trọng của bảo hiểm. Khi có một nhóm người tham gia đủ lớn, doanh nghiệp bảo hiểm có thể dựa trên thống kê để ước tính tương đối chính xác khả năng rủi ro xảy ra trong nhóm đó. Từ đó, công ty tính mức phí phù hợp, quản lý chi phí và trích lập quỹ dự phòng để chi trả cho những trường hợp không may xảy ra rủi ro.

Nói đơn giản, nhiều người cùng đóng phí vào một quỹ chung, và quỹ này sẽ được dùng để bù đắp thiệt hại cho số ít người gặp sự cố trong cùng thời kỳ. Vì rủi ro mang tính ngẫu nhiên, không ai biết chắc sẽ xảy ra với ai và khi nào, nên cơ chế “lấy số đông bù số ít” giúp chia sẻ gánh nặng tài chính, làm cho rủi ro của mỗi cá nhân trở nên nhẹ hơn.

Điều kiện để nguyên tắc này hoạt động hiệu quả là: 

  • Rủi ro phải tương tự và có thể phân nhóm: Các đối tượng tham gia được xếp vào nhóm có đặc điểm gần giống nhau để thống kê chính xác hơn (ví dụ cùng loại rủi ro tai nạn giao thông, cùng nhóm độ tuổi, nghề nghiệp…).

  • Các rủi ro cần độc lập với nhau: Sự cố của người này không làm tăng trực tiếp xác suất sự cố của người khác, để việc dự đoán theo thống kê vẫn có ý nghĩa và quỹ chi trả được kiểm soát tốt.

4. Nguyên tắc bồi thường

Nguyên tắc bồi thường quy định rằng số tiền bồi thường mà người được bảo hiểm nhận được không vượt quá mức thiệt hại thực tế do sự kiện bảo hiểm gây ra, trừ khi hợp đồng có thỏa thuận khác. Mục đích của nguyên tắc này là giúp người được bảo hiểm khôi phục lại tình trạng tài chính như trước khi rủi ro xảy ra, chứ không phải thu lợi từ bảo hiểm.

Khi rủi ro bảo hiểm phát sinh, doanh nghiệp bảo hiểm có trách nhiệm chi trả khoản bồi thường tương ứng để hỗ trợ người được bảo hiểm vượt qua khó khăn tài chính. Tuy nhiên, số tiền này chỉ nhằm bù đắp tổn thất thực tế, không nhiều hơn và cũng không ít hơn so với thiệt hại đã xảy ra. Đây là nguyên tắc quan trọng giúp bảo hiểm vận hành đúng bản chất và công bằng.

Không phải mọi tổn thất đều được bồi thường

Dưới đây là một số điểm cần lưu ý về nguyên tắc bồi thường:

  • Không phải mọi tổn thất đều được bồi thường: Doanh nghiệp bảo hiểm chỉ chi trả cho những tổn thất phát sinh từ rủi ro được bảo hiểm theo hợp đồng.

  • Không được trục lợi bảo hiểm: Người tham gia bảo hiểm không được lợi dụng nguyên tắc bồi thường để nhận tiền cao hơn thiệt hại thực tế.

  • Trường hợp tham gia nhiều hợp đồng bảo hiểm: Nếu cùng một tài sản hoặc trách nhiệm được bảo hiểm ở nhiều hợp đồng khác nhau, tổng số tiền bồi thường từ tất cả các hợp đồng không được vượt quá giá trị tổn thất. Các doanh nghiệp bảo hiểm sẽ cùng chia trách nhiệm chi trả theo tỷ lệ đã nhận bảo hiểm.

  • Trường hợp có bên thứ ba gây thiệt hại: Nếu doanh nghiệp bảo hiểm đã bồi thường đầy đủ, người được bảo hiểm phải chuyển quyền yêu cầu bồi thường từ bên thứ ba cho doanh nghiệp bảo hiểm.

Nguyên tắc bồi thường chỉ áp dụng cho bảo hiểm tài sản và bảo hiểm trách nhiệm dân sự, không áp dụng cho bảo hiểm nhân thọ và một số loại bảo hiểm mang tính chi trả theo thỏa thuận.

 

5. Nguyên tắc khoán

Nguyên tắc khoán là nguyên tắc chi trả theo “số tiền đã cam kết” trong hợp đồng, thường áp dụng cho bảo hiểm con người, đặc biệt là bảo hiểm nhân thọ. Nghĩa là khi sự kiện bảo hiểm xảy ra và đáp ứng điều kiện hợp đồng, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chi trả đúng theo mức quyền lợi đã thỏa thuận trước đó, thay vì tính theo thiệt hại thực tế như bảo hiểm tài sản.

Điểm quan trọng của nguyên tắc khoán là khoản tiền chi trả này là “quyền lợi bảo hiểm” đã được thống nhất khi ký hợp đồng, mang tính cam kết giữa hai bên và không phải tiền bồi thường tổn thất. Vì vậy, người được bảo hiểm có thể tham gia nhiều hợp đồng bảo hiểm con người khác nhau và vẫn được nhận quyền lợi từ từng hợp đồng (nếu đáp ứng điều kiện chi trả của mỗi hợp đồng).

6. Nguyên tắc nguyên nhân gần

Nguyên tắc nguyên nhân gần được sử dụng để xác định tổn thất có thuộc phạm vi được bảo hiểm chi trả hay không. Theo đó, rủi ro được bảo hiểm phải là rủi ro ngẫu nhiên, bất ngờ, không lường trước được. Khi xảy ra tổn thất, cần xác định “nguyên nhân gần” – tức là nguyên nhân có tác động trực tiếp, mạnh nhất dẫn đến thiệt hại, dù đó không nhất thiết là nguyên nhân đầu tiên hay cuối cùng trong chuỗi sự kiện.

Nếu tổn thất phát sinh từ nguyên nhân gần thuộc rủi ro được bảo hiểm, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chi trả. Ngược lại, nếu nguyên nhân gần thuộc nhóm rủi ro loại trừ, thì tổn thất có thể không được bồi thường, dù trước đó có những yếu tố khác liên quan. Vì vậy, việc xác định đúng nguyên nhân gần là cơ sở quan trọng để quyết định trách nhiệm bảo hiểm.

 Nguyên tắc nguyên nhân gần xác định tổn thất có thuộc phạm vi chi trả của bảo hiểm

Cách áp dụng nguyên tắc nguyên nhân gần trong thực tế:

  • Trường hợp nhiều nguyên nhân xảy ra đồng thời: Nếu có nhiều nguyên nhân cùng lúc dẫn đến tổn thất và doanh nghiệp bảo hiểm không thể tách bạch đâu là sự kiện được bảo hiểm, đâu là sự kiện loại trừ, thì doanh nghiệp bảo hiểm phải chịu trách nhiệm chi trả cho toàn bộ tổn thất.

  • Trường hợp chuỗi sự kiện liên tục: Khi các sự kiện xảy ra nối tiếp nhau không gián đoạn, doanh nghiệp bảo hiểm sẽ xem xét chi trả cho tổn thất do sự kiện bảo hiểm đầu tiên gây ra, với điều kiện trước đó không có rủi ro loại trừ xuất hiện.

  • Trường hợp chuỗi sự kiện gián đoạn: Nếu các sự kiện xảy ra có sự ngắt quãng, nguyên nhân gần sẽ được xác định là nguyên nhân gây ra sự kiện gián đoạn cuối cùng. Doanh nghiệp bảo hiểm sẽ chi trả nếu nguyên nhân này thuộc phạm vi rủi ro được bảo hiểm.

Bảo hiểm chỉ thực sự phát huy giá trị khi người tham gia hiểu và tuân thủ đúng các nguyên tắc bảo hiểm cơ bản. Việc trang bị kiến thức trước khi mua sẽ giúp bạn chủ động hơn trong lựa chọn, tránh những rủi ro không đáng có và đảm bảo quyền lợi lâu dài. Tại AIA Việt Nam, mọi điều khoản và quyền lợi đều được tư vấn, giải thích rõ ràng để bạn yên tâm lựa chọn giải pháp bảo hiểm phù hợp nhất với nhu cầu và mục tiêu tài chính của mình. Liên hệ ngay tại đây!

Đăng ký để khám phá những cách mới để bảo vệ sức khỏe và sự giàu có của bạn.

Hãy giữ liên lạc

Cám ơn bạn

Đăng ký và khám phá những cách mới để bảo vệ sức khỏe và sự giàu có của bạn.

warning icon
Địa chỉ email không hợp lệ