6. Một số quy định và những điều cần lưu ý khi lập di chúc
Trong quá trình tìm hiểu hướng dẫn cách lập di chúc, người lập di chúc cần nắm rõ các quy định về hiệu lực di chúc và quyền thừa kế của những người được pháp luật bảo vệ để hạn chế tranh chấp sau này.
6.1. Di chúc có hiệu lực từ thời điểm nào?
Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người để lại di sản chết. Tuy nhiên, di chúc không có hiệu lực trong các trường hợp sau:
Di sản thừa kế không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.
Người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc.
Cơ quan, tổ chức được chỉ định là người thừa kế không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.
Lưu ý: Nếu chỉ một phần di chúc không hợp pháp, các phần còn lại vẫn có hiệu lực. Người lập có thể lập nhiều bản nhưng chỉ di chúc lập sau cùng mới có giá trị pháp luật.
6.2. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc
Mặc dù di chúc thể hiện ý chí của người để lại tài sản, pháp luật vẫn bảo vệ quyền thừa kế của một số đối tượng theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, dù không được nêu tên trong di chúc, các nhóm sau vẫn được hưởng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật:
Con chưa thành niên của người để lại di sản.
Cha, mẹ của người để lại di sản.
Vợ hoặc chồng của người để lại di sản.
Con thành niên không có khả năng lao động.
Tuy nhiên, những đối tượng này không được hưởng di sản nếu:
Từ chối nhận di sản.
Bị loại theo pháp luật do xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự của người để lại di sản.
Vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.
Có hành vi lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản hoặc giả mạo, sửa chữa, hủy di chúc để hưởng di sản trái ý chí người để lại.
Hiểu và thực hiện đúng hướng dẫn cách lập di chúc sẽ bảo đảm ý chí của người để lại tài sản được tôn trọng và giảm thiểu tranh chấp sau khi họ qua đời. Việc tuân thủ theo các quy định về hình thức, thủ tục và điều kiện hợp pháp mà AIA Việt Nam đã liệt kê là cách hiệu quả để quyền lợi thừa kế được thực hiện đầy đủ và minh bạch.