Bài viết

Hướng dẫn cách lập di chúc hợp pháp? Một số điều cần lưu ý

25/11/2025 dot 05 phút đọc
Lời khuyên Sống Khỏe Tài Chính

Thực hiện đúng hướng dẫn cách lập di chúc là bước quan trọng để đảm bảo ý chí cuối cùng của người để lại tài sản được tôn trọng, đồng thời bảo vệ quyền lợi hợp pháp của người thừa kế. Sau đây, AIA Việt Nam sẽ cung cấp đến bạn thông tin chi tiết về thế nào là di chúc hợp pháp, các điều kiện cần đáp ứng cùng thủ tục lập di chúc theo từng hình thức.

1. Di chúc là gì? Có mấy loại di chúc?

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự, di chúc là văn bản thể hiện quyền định đoạt tài sản hợp pháp của mỗi người, đảm bảo mong muốn cuối cùng được tôn trọng và thực thi đúng pháp luật.

Về hình thức, pháp luật quy định di chúc có hai nhóm chính: 

  • Di chúc bằng văn bản: được ưu tiên vì tính chắc chắn, rõ ràng và hạn chế rủi ro tranh chấp.

  • Di chúc miệng: Chỉ được chấp nhận khi người để lại di sản đang trong tình trạng tính mạng bị đe dọa và không thể lập văn bản. 

Ngoài ra, nếu sau 3 tháng người lập di chúc vẫn minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng sẽ tự động mất hiệu lực. Việc nắm rõ các loại di chúc là nền tảng quan trọng trước khi tìm hiểu sâu hơn về hướng dẫn cách lập di chúc đúng pháp luật, hạn chế tranh chấp và bảo vệ quyền lợi của những bên liên quan. 

>>> Xem thêm: Đặc điểm chung & riêng của các loại hình bảo hiểm phổ biến

Di chúc thể hiện ý chí muốn chuyển tài sản cho người khác trước khi qua đời

2. Nội dung di chúc bao gồm những gì?

Khi tìm hiểu hướng dẫn cách lập di chúc, một trong những yếu tố quan trọng nhất là nắm rõ di chúc phải thể hiện đầy đủ những nội dung cơ bản nào theo yêu cầu của pháp luật. 

Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 quy định cụ thể các phần bắt buộc phải có trong một bản di chúc hợp lệ nhằm đảm bảo ý chí của người lập được thể hiện rõ ràng, hạn chế tranh chấp và sai sót:

  • Ngày, tháng, năm lập di chúc để xác định thời điểm di chúc được hình thành và là căn cứ đánh giá hiệu lực.

  • Họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc, thông tin nhận diện để đảm bảo tính hợp pháp và chủ thể lập di chúc.

  • Họ tên người, cơ quan hoặc tổ chức được hưởng di sản để xác định đối tượng thụ hưởng rõ ràng.

  • Di sản để lại và nơi có di sản, mô tả cụ thể khối tài sản nhằm tránh tranh chấp hoặc khó khăn khi phân chia.

  • Ngoài ra, di chúc có thể chứa các nội dung bổ sung, ví dụ: nghĩa vụ mà người thừa kế phải thực hiện, cách thức phân chia tài sản hoặc các mong muốn khác của người lập di chúc.

Một số yêu cầu về hình thức của nội dung di chúc:

  • Không được viết tắt hoặc dùng ký hiệu nhằm bảo đảm tính minh bạch, tránh hiểu sai hoặc cố ý diễn giải sai.

  • Nếu di chúc có nhiều trang, mỗi trang phải được đánh số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc.

  • Trường hợp có tẩy xóa hoặc sửa chữa trong di chúc, người tự viết hoặc người làm chứng phải ký tên tại vị trí chỉnh sửa để xác nhận tính chính xác. 

    >>> Xem thêm: Phân chia tài sản theo di chúc được thực hiện như thế nào?

3. Các hình thức của di chúc

Trong quá trình tìm hiểu hướng dẫn cách lập di chúc, người lập di chúc cần nắm rõ các hình thức được pháp luật công nhận để lựa chọn phương án phù hợp với điều kiện và hoàn cảnh của mình.

  • Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng: Người lập tự viết và ký, bao gồm các nội dung cơ bản: ngày lập di chúc, họ tên và nơi cư trú của người lập, người/cơ quan/thể nhận di sản, di sản để lại và nơi có di sản. Di chúc không được viết tắt hay dùng ký hiệu, các trang phải đánh số và ký/điểm chỉ.

  • Di chúc bằng văn bản có người làm chứng: Áp dụng khi người lập không tự viết. Phải có ít nhất 2 người làm chứng ký xác nhận chữ ký/điểm chỉ của người lập. Người thừa kế hoặc người liên quan trực tiếp không được làm chứng.

  • Di chúc bằng văn bản có công chứng hoặc chứng thực: Người lập có thể yêu cầu công chứng viên hoặc UBND cấp xã thực hiện. Người công chứng/chứng thực không được là người thừa kế hoặc có quyền lợi liên quan đến di chúc.

  • Di chúc miệng: Chỉ được áp dụng khi tính mạng bị đe dọa và không thể lập văn bản. Cần ít nhất 2 người làm chứng ghi chép và ký tên cho di chúc miệng. Sau 3 tháng, nếu người lập còn sống và minh mẫn, di chúc miệng bị hủy bỏ.

  • Di chúc bằng văn bản có giá trị như di chúc được công chứng/chứng thực: Áp dụng cho các trường hợp đặc thù như quân nhân tại ngũ, người trên tàu/máy bay, người tại bệnh viện, cơ sở điều dưỡng, người làm nhiệm vụ ở vùng rừng núi/hải đảo, công dân Việt Nam ở nước ngoài hoặc người đang chấp hành án, có xác nhận của cơ quan có thẩm quyền. 

 Di chúc có hai hình thức là văn bản và miệng

4. Thế nào là di chúc hợp pháp? Các điều kiện để di chúc hợp pháp

Theo Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, một di chúc được coi là hợp pháp khi đáp ứng đủ các điều kiện về chủ thể, nội dung và hình thức lập. Các điều kiện để di chúc hợp pháp bao gồm:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép khi lập di chúc.

  • Nội dung di chúc hợp pháp, không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội. Hình thức di chúc phải tuân thủ đúng quy định của pháp luật.

  • Di chúc của người từ đủ 15 đến chưa đủ 18 tuổi phải lập thành văn bản và được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý.

  • Di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ phải do người làm chứng lập thành văn bản và có công chứng hoặc chứng thực.

  • Di chúc bằng văn bản không có công chứng, chứng thực chỉ hợp pháp nếu đáp ứng đầy đủ các điều kiện nêu trên.

  • Di chúc miệng chỉ hợp pháp nếu người di chúc thể hiện ý chí cuối cùng trước ít nhất 2 người làm chứng, người làm chứng ghi chép và ký tên hoặc điểm chỉ. Trong vòng 05 ngày làm việc, di chúc miệng phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực xác nhận chữ ký/điểm chỉ của người làm chứng.

Hiểu rõ các điều kiện này là nền tảng quan trọng trong hướng dẫn cách lập di chúc, giúp đảm bảo di chúc có giá trị pháp lý và ý chí của người để lại tài sản được tôn trọng trọn vẹn. 

>>> Xem thêm: Cách kiểm tra hạn sử dụng bảo hiểm y tế nhanh & chính xác

5. Thủ tục lập di chúc thừa kế (cách lập di chúc hợp pháp)

Việc lập di chúc thừa kế đúng quy định pháp luật là bước quan trọng để đảm bảo ý chí cuối cùng của người để lại tài sản được thực hiện, hạn chế tranh chấp. Trong các tài liệu hướng dẫn cách lập di chúc, thủ tục lập di chúc được chia theo từng hình thức cụ thể như sau:

5.1. Cách lập di chúc bằng miệng

Di chúc miệng chỉ được lập khi tính mạng người lập bị đe dọa và không thể lập văn bản. Thủ tục gồm:

  • Người lập tuyên bố ý nguyện cuối cùng trước ít nhất 2 người làm chứng.

  • Người làm chứng ghi chép lại, ký tên hoặc điểm chỉ vào bản di chúc.

  • Trong vòng 5 ngày, bản di chúc phải được công chứng hoặc chứng thực bởi cơ quan có thẩm quyền.

  • Sau 3 tháng, nếu người lập còn sống và minh mẫn, di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ. 

Bản di chúc miệng phải được công chứng sau 05 ngày 

5.2. Cách lập di chúc hợp pháp bằng văn bản không có người làm chứng

Hình thức này áp dụng khi người lập di chúc tự viết và ký vào bản di chúc. Thủ tục này yêu cầu:

  • Người lập phải minh mẫn, sáng suốt; di chúc dựa hoàn toàn vào ý nguyện của họ.

  • Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội, hình thức lập di chúc phải đúng pháp luật.

  • Nếu di chúc gồm nhiều trang, mỗi trang phải ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ của người lập di chúc.

  • Di chúc không được viết tắt hoặc dùng ký hiệu. 

5.3. Cách lập bản di chúc hợp pháp bằng văn bản có người làm chứng

Áp dụng khi người lập không thể tự viết, có thể nhờ người khác viết hoặc đánh máy. Thủ tục như sau:

  • Phải có ít nhất 2 người làm chứng.

  • Người lập ký hoặc điểm chỉ trước mặt người làm chứng.

  • Người làm chứng xác nhận chữ ký/điểm chỉ và ký vào bản di chúc.

Lưu ý: Người làm chứng không được thuộc các đối tượng sau:

  • Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật.

  • Người có quyền, nghĩa vụ về tài sản liên quan đến nội dung di chúc.

  • Người chưa thành niên, mất năng lực hành vi dân sự hoặc khó khăn trong nhận thức. 

5.4. Cách lập di chúc thừa kế bằng văn bản có công chứng, chứng thực

Đây là hình thức có giá trị pháp lý cao nhất. Thủ tục gồm 4 bước chính:

Chuẩn bị giấy tờ:

  • Phiếu yêu cầu công chứng (tại trụ sở hoặc ngoài trụ sở).

  • Dự thảo di chúc.

  • Giấy tờ tùy thân (CMND, CCCD, hộ chiếu, sổ hộ khẩu, giấy đăng ký kết hôn…).

  • Giấy tờ về tài sản (sổ đỏ, đăng ký xe,…)

Nộp hồ sơ:

  • Tại Phòng/Văn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã (có thể công chứng ngoài tỉnh nếu di sản là bất động sản).

  • Thực hiện công chứng/chứng thực:

  • Công chứng viên/ công chức tiếp nhận, kiểm tra hồ sơ và ghi chép nội dung di chúc.

  • Giải thích quyền, nghĩa vụ và hướng dẫn người lập ký hoặc điểm chỉ.

  • Mời người làm chứng nếu người lập không đọc, không nghe hoặc không ký/điểm chỉ được.

  • Sau khi hoàn tất, bản gốc di chúc được trả lại người lập hoặc lưu giữ theo yêu cầu.

Nộp lệ phí, phí công chứng và thù lao:

  • Lệ phí chứng thực tại UBND và phí công chứng: 50.000 đồng/di chúc.

  • Phí lưu giữ di chúc: 100.000 đồng/trường hợp.

  • Thù lao công chứng do hai bên thỏa thuận nhưng không vượt mức trần do UBND tỉnh quy định. 

Cách lập di chúc thừa kế bằng văn bản có công chứng, chứng thực

6. Một số quy định và những điều cần lưu ý khi lập di chúc

Trong quá trình tìm hiểu hướng dẫn cách lập di chúc, người lập di chúc cần nắm rõ các quy định về hiệu lực di chúc và quyền thừa kế của những người được pháp luật bảo vệ để hạn chế tranh chấp sau này.

6.1. Di chúc có hiệu lực từ thời điểm nào?

Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc có hiệu lực kể từ thời điểm mở thừa kế, tức thời điểm người để lại di sản chết. Tuy nhiên, di chúc không có hiệu lực trong các trường hợp sau:

  • Di sản thừa kế không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.

  • Người thừa kế chết trước hoặc cùng thời điểm với người lập di chúc.

  • Cơ quan, tổ chức được chỉ định là người thừa kế không còn tồn tại tại thời điểm mở thừa kế.

Lưu ý: Nếu chỉ một phần di chúc không hợp pháp, các phần còn lại vẫn có hiệu lực. Người lập có thể lập nhiều bản nhưng chỉ di chúc lập sau cùng mới có giá trị pháp luật. 

6.2. Người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung của di chúc

Mặc dù di chúc thể hiện ý chí của người để lại tài sản, pháp luật vẫn bảo vệ quyền thừa kế của một số đối tượng theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Cụ thể, dù không được nêu tên trong di chúc, các nhóm sau vẫn được hưởng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật:

  • Con chưa thành niên của người để lại di sản.

  • Cha, mẹ của người để lại di sản.

  • Vợ hoặc chồng của người để lại di sản.

  • Con thành niên không có khả năng lao động.

Tuy nhiên, những đối tượng này không được hưởng di sản nếu:

  • Từ chối nhận di sản.

  • Bị loại theo pháp luật do xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự của người để lại di sản.

  • Vi phạm nghĩa vụ nuôi dưỡng người để lại di sản.

  • Có hành vi lừa dối, cưỡng ép, ngăn cản hoặc giả mạo, sửa chữa, hủy di chúc để hưởng di sản trái ý chí người để lại. 

Hiểu và thực hiện đúng hướng dẫn cách lập di chúc sẽ bảo đảm ý chí của người để lại tài sản được tôn trọng và giảm thiểu tranh chấp sau khi họ qua đời. Việc tuân thủ theo các quy định về hình thức, thủ tục và điều kiện hợp pháp mà AIA Việt Nam đã liệt kê là cách hiệu quả để quyền lợi thừa kế được thực hiện đầy đủ và minh bạch.

Đăng ký để khám phá những cách mới để bảo vệ sức khỏe và sự giàu có của bạn.

Hãy giữ liên lạc

Cám ơn bạn

Đăng ký và khám phá những cách mới để bảo vệ sức khỏe và sự giàu có của bạn.

warning icon
Địa chỉ email không hợp lệ